畜产品
—
Gợi nhớ
Từ "畜产品" (xù chǎnpǐn) mang nghĩa "Hàng súc sản", kết hợp bởi 畜 (chù / xù - súc): "gia súc" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畜: Từ khi trời còn tối đen (玄) ngoài đồng ruộng (田), người nông dân đã dậy chăn thả và nuôi giữ đàn gia súc (畜). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 畜产品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng súc sản
Ví dụ (3)
表格里记录了畜产品。
Trong biểu mẫu đã ghi hàng súc sản.
Livestock products are recorded in the form.
请确认畜产品是否正确。
Hãy xác nhận hàng súc sản có đúng không.
Please confirm whether the livestock products are correct.
畜产品需要单独说明。
Hàng súc sản cần được giải thích riêng.
Livestock products require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây