ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
土产品
tǔ chǎnpǐn
Thổ sản
Hán việt: thổ sản phẩm
—

Gợi nhớ

Từ "土产品" (tǔ chǎnpǐn) mang nghĩa "Thổ sản", kết hợp bởi 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).

Thành phần cấu tạo

土产品
tǔ chǎnpǐn
Thổ sản
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thổ sản
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了tǔ土chǎnpǐn产品。
Trong biểu mẫu đã ghi thổ sản.
Native produce is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认tǔ土chǎnpǐn产品shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận thổ sản có đúng không.
Please confirm whether the native produce is correct.
tǔ土chǎnpǐn产品xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Thổ sản cần được giải thích riêng.
Native produce requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây