土产品
—
Gợi nhớ
Từ "土产品" (tǔ chǎnpǐn) mang nghĩa "Thổ sản", kết hợp bởi 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 土产品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thổ sản
Ví dụ (3)
表格里记录了土产品。
Trong biểu mẫu đã ghi thổ sản.
Native produce is recorded in the form.
请确认土产品是否正确。
Hãy xác nhận thổ sản có đúng không.
Please confirm whether the native produce is correct.
土产品需要单独说明。
Thổ sản cần được giải thích riêng.
Native produce requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây