国际部
—
Gợi nhớ
Từ "国际部" (guójì bù) mang nghĩa "phòng quốc tế, bộ phận quốc tế", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 际 (jì - tế): "biên giới" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 国际部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phòng quốc tế, bộ phận quốc tế
Ví dụ (3)
公司正在调整国际部。
Công ty đang điều chỉnh phòng quốc tế (bộ phận quốc tế).
The company is restructuring the International Department.
国际部负责相关业务。
Phòng quốc tế (bộ phận quốc tế) phụ trách nghiệp vụ liên quan.
The International Department is responsible for the relevant business operations.
会议上提到了国际部。
Trong cuộc họp đã nhắc đến phòng quốc tế (bộ phận quốc tế).
The International Department was mentioned at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây