副经理
—
Gợi nhớ
Từ "副经理" (fù jīnglǐ) mang nghĩa "Phó giám đốc", kết hợp bởi 副 (fù - phó): "đôi" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phó giám đốc
Ví dụ (3)
公司正在调整副经理。
Công ty đang điều chỉnh phó giám đốc.
The company is reassigning the deputy manager.
副经理负责相关业务。
Phó giám đốc phụ trách nghiệp vụ liên quan.
The deputy manager is responsible for the relevant business operations.
会议上提到了副经理。
Trong cuộc họp đã nhắc đến phó giám đốc.
The deputy manager was mentioned at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây