资产净值
—
Gợi nhớ
Từ "资产净值" (zīchǎn jìngzhí) mang nghĩa "giá trị tài sản ròng, NAV", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 净 (jìng - tịnh): "Sạch sẽ" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 净: Dùng làn nước mát lạnh như băng (冫) cọ rửa thật kỹ từng vết bẩn (争) cho đến khi mọi thứ trở nên trong trẻo, sạch sẽ (净). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
资产净值
giá trị tài sản ròng, NAV
Phân tích từ 资产净值
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giá trị tài sản ròng, NAV
Ví dụ (3)
财务部正在分析资产净值。
Phòng tài vụ đang phân tích giá trị tài sản ròng (NAV).
The finance department is analyzing the net asset value.
报表里需要列出资产净值。
Trong báo cáo cần liệt kê giá trị tài sản ròng (NAV).
The net asset value needs to be listed in the report.
资产净值需要经理确认。
Giá trị tài sản ròng, nav cần quản lý xác nhận.
The net asset value needs to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây