无形资产
—
Gợi nhớ
Từ "无形资产" (wúxíng zīchǎn) mang nghĩa "Tài sản vô hình", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无形资产
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài sản vô hình
Ví dụ (3)
财务部正在分析无形资产。
Phòng tài vụ đang phân tích tài sản vô hình.
The finance department is analyzing the intangible assets.
报表里需要列出无形资产。
Trong báo cáo cần liệt kê tài sản vô hình.
Intangible assets need to be listed in the report.
无形资产需要经理确认。
Tài sản vô hình cần quản lý xác nhận.
The intangible assets need to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây