ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
借项,借方
jiè xiàng, jièfāng
Bên nợ
Hán việt: tá hạng tá phương
—

Gợi nhớ

Từ "借项,借方" (jiè xiàng, jièfāng) mang nghĩa "Bên nợ", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 项 (xiàng - hạng): "mục" + 借 (jiè - tá): "mượn" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项). • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).

Thành phần cấu tạo

借项,借方
jiè xiàng, jièfāng
Bên nợ
借
jiè • tá
mượn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa, trước đây (nằm bên phải)
项
xiàng • hạng
mục
工
Bộ Công
Công (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
借
jiè • tá
mượn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa, trước đây (nằm bên phải)
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song

Định nghĩa (1)

1
danh từ (đọc 'jiè xiàng / jièfāng')
Nghĩa:Bên nợ
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了jiè借xiàng项,jièfāng借方。
Trong biểu mẫu đã ghi bên nợ.
The debit items are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认jiè借xiàng项,jièfāng借方shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận bên nợ có đúng không.
Please confirm whether the debit items are correct.
jiè借xiàng项,jièfāng借方xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Bên nợ cần được giải thích riêng.
The debit items require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây