流动比率
—
Gợi nhớ
Từ "流动比率" (liúdòng bǐlǜ) mang nghĩa "Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
流动比率
Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn
Phân tích từ 流动比率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn
Ví dụ (3)
财务部正在分析流动比率。
Phòng tài vụ đang phân tích hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn.
The finance department is analyzing the current ratio.
报表里需要列出流动比率。
Trong báo cáo cần liệt kê hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn.
The current ratio needs to be listed in the report.
流动比率需要经理确认。
Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn cần quản lý xác nhận.
The current ratio requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây