现时价格
—
Gợi nhớ
Từ "现时价格" (xiànshí jiàgé) mang nghĩa "Giá cả hiện thời", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 现时价格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá cả hiện thời
Ví dụ (3)
财务部正在分析现时价格。
Phòng tài vụ đang phân tích giá cả hiện thời.
The finance department is analyzing the current prices.
报表里需要列出现时价格。
Trong báo cáo cần liệt kê giá cả hiện thời.
The current prices need to be listed in the report.
现时价格需要经理确认。
Giá cả hiện thời cần quản lý xác nhận.
The current prices require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây