流动资产
—
Gợi nhớ
Từ "流动资产" (liúdòng zīchǎn) mang nghĩa "tài sản ngắn hạn, tài sản lưu động", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
流动资产
tài sản ngắn hạn, tài sản lưu động
Phân tích từ 流动资产
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài sản ngắn hạn, tài sản lưu động
Ví dụ (3)
财务部正在分析流动资产。
Phòng tài vụ đang phân tích tài sản ngắn hạn.
The finance department is analyzing the current assets.
报表里需要列出流动资产。
Trong báo cáo cần liệt kê tài sản ngắn hạn.
The current assets need to be listed in the report.
流动资产需要经理确认。
Tài sản ngắn hạn cần quản lý xác nhận.
The current assets require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây