资本市场
—
Gợi nhớ
Từ "资本市场" (zīběn shìchǎng) mang nghĩa "thị trường vốn", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 本 (běn - bản): "quyển" + 市 (shì - thị): "Thành phố" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
资本市场
thị trường vốn
资
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
本
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
市
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
场
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)
Phân tích từ 资本市场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị trường vốn
Ví dụ (3)
财务部正在分析资本市场。
Phòng tài vụ đang phân tích thị trường vốn.
The finance department is analyzing the capital market.
报表里需要列出资本市场。
Trong báo cáo cần liệt kê thị trường vốn.
The capital market needs to be listed in the report.
资本市场需要经理确认。
Thị trường vốn cần quản lý xác nhận.
The capital market requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây