帐面价值
—
Gợi nhớ
Từ "帐面价值" (zhàngmiàn jiàzhí) mang nghĩa "Giá trị ghi sổ", kết hợp bởi 帐 (zhàng - trướng): "màn trướng" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帐: Tấm vải rộng (巾) được căng dài (长) ra để dựng thành màn trướng, lều bạt hoặc làm sổ sách ghi chép tài khoản (帐). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá trị ghi sổ
Ví dụ (3)
财务部正在分析帐面价值。
Phòng tài vụ đang phân tích giá trị ghi sổ.
The finance department is analyzing the book value.
报表里需要列出帐面价值。
Trong báo cáo cần liệt kê giá trị ghi sổ.
The book value needs to be listed in the report.
帐面价值需要经理确认。
Giá trị ghi sổ cần quản lý xác nhận.
The book value requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây