买方出价
—
Gợi nhớ
Từ "买方出价" (mǎifāng chūjià) mang nghĩa "giá chào mua của bên mua", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 出 (chū - xuất): "ra" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
买方出价
giá chào mua của bên mua
Phân tích từ 买方出价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giá chào mua của bên mua
Ví dụ (3)
表格里记录了买方出价。
Trong biểu mẫu đã ghi giá chào mua của bên mua.
The buyer's bid price is recorded in the form.
请确认买方出价是否正确。
Hãy xác nhận giá chào mua của bên mua có đúng không.
Please confirm whether the buyer's bid price is correct.
买方出价需要单独说明。
Giá chào mua của bên mua cần được giải thích riêng.
The buyer's bid price requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây