受益者
—
Gợi nhớ
Từ "受益者" (shòuyì zhě) mang nghĩa "Người thụ hưởng", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受益者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người thụ hưởng
Ví dụ (3)
财务部正在分析受益者。
Phòng tài vụ đang phân tích người thụ hưởng.
The finance department is analyzing the beneficiaries.
报表里需要列出受益者。
Trong báo cáo cần liệt kê người thụ hưởng.
The beneficiaries need to be listed in the report.
受益者需要经理确认。
Người thụ hưởng cần quản lý xác nhận.
The beneficiaries require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây