ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
易货支付
yì huò zhīfù
Chi trả bằng đổi hàng
Hán việt: dị hóa chi phó
—

Gợi nhớ

Từ "易货支付" (yì huò zhīfù) mang nghĩa "Chi trả bằng đổi hàng", kết hợp bởi 易 (yì - dị): "dễ" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 付 (fù - phó): "Trả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付).

Thành phần cấu tạo

易货支付
yì huò zhīfù
Chi trả bằng đổi hàng
易
yì • dị
dễ
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)
勿
Chữ Vật
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
付
fù • phó
Trả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi trả bằng đổi hàng
Ví dụ (3)
zhè这jiā家pīfā批发shìchǎng市场zhīchí支持shǐyòng使用xiànjīn现金huò或yínhángkǎ银行卡jiésuàn结算。
Chợ đầu mối này hỗ trợ thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ ngân hàng (Chi trả bằng đổi hàng).
This wholesale market supports settlement by cash or bank card.
kèhù客户xuǎnzé选择yòng用xiàn现kuǎn款zhīfù支付zhè这pī批mùcái木材de的huòkuǎn货款。
Khách hàng lựa chọn dùng tiền mặt để thanh toán tiền hàng cho lô gỗ này (Chi trả bằng đổi hàng).
The client chose to pay in cash for this batch of timber.
chūnàyuán出纳员jiāng将jīntiān今天shōudào收到de的xiànjīn现金cúnrù存入le了gōngsī公司jīběn基本zhànghù账户。
Thủ quỹ đã gửi số tiền mặt thu được hôm nay vào tài khoản cơ bản của công ty (Chi trả bằng đổi hàng).
The cashier deposited the cash received today into the company's primary account.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây