ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
货物保管费
huòwù bǎoguǎn fèi
Phí bảo quản hàng hóa
Hán việt: hóa vật bảo quản phí
—

Gợi nhớ

Từ "货物保管费" (huòwù bǎoguǎn fèi) mang nghĩa "Phí bảo quản hàng hóa", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 物 (wù - vật): "Vật" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

货物保管费
huòwù bǎoguǎn fèi
Phí bảo quản hàng hóa
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phí bảo quản hàng hóa
Ví dụ (3)
cǎigòubù采购部zhèngzài正在héduì核对huòwù货物bǎoguǎn保管fèi费。
Phòng thu mua đang đối chiếu phí bảo quản hàng hóa.
The purchasing department is checking the cargo storage fee.
huòwù货物bǎoguǎn保管fèi费huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Phí bảo quản hàng hóa sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The cargo storage fee will affect order execution.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供huòwù货物bǎoguǎn保管fèi费。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phí bảo quản hàng hóa.
The client requested the cargo storage fee.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây