ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
询盘
xún pán
hỏi hàng, yêu cầu báo giá
Hán việt: tuần bàn
—

Gợi nhớ

Từ "询盘" (xún pán) mang nghĩa "hỏi hàng, yêu cầu báo giá", kết hợp bởi 询 (xún - tuần): "hỏi" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).

Thành phần cấu tạo

询盘
xún pán
hỏi hàng, yêu cầu báo giá
询
xún • tuần
hỏi
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
旬
Tuần
Tuần / âm đọc (bên phải)
盘
pán • bàn
cái đĩa
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền gỗ (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:hỏi hàng, yêu cầu báo giá
Ví dụ (3)
fùzérén负责人zhèngzài正在xúnpán询盘。
Người phụ trách đang hỏi hàng (yêu cầu báo giá).
The person in charge is making a price inquiry.
xún询pán盘qián前yào要quèrèn确认zīliào资料。
Trước khi hỏi hàng (yêu cầu báo giá) phải xác nhận tài liệu.
Confirm the documents before making an inquiry.
xúnpán询盘hòu后yào要gēngxīn更新jìlù记录。
Sau khi hỏi hàng (yêu cầu báo giá) phải cập nhật ghi chép.
Update the records after making an inquiry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây