询盘
—
Gợi nhớ
Từ "询盘" (xún pán) mang nghĩa "hỏi hàng, yêu cầu báo giá", kết hợp bởi 询 (xún - tuần): "hỏi" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 询盘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:hỏi hàng, yêu cầu báo giá
Ví dụ (3)
负责人正在询盘。
Người phụ trách đang hỏi hàng (yêu cầu báo giá).
The person in charge is making a price inquiry.
询盘前要确认资料。
Trước khi hỏi hàng (yêu cầu báo giá) phải xác nhận tài liệu.
Confirm the documents before making an inquiry.
询盘后要更新记录。
Sau khi hỏi hàng (yêu cầu báo giá) phải cập nhật ghi chép.
Update the records after making an inquiry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây