询价
—
Gợi nhớ
Từ "询价" (xúnjià) mang nghĩa "Hỏi giá", kết hợp bởi 询 (xún - tuần): "hỏi" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 询价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Hỏi giá
Ví dụ (3)
采购员正在询价。
Nhân viên thu mua đang hỏi giá.
The purchaser is making a price inquiry.
询价前要确认价格和数量。
Trước khi hỏi giá phải xác nhận giá và số lượng.
Price and quantity must be confirmed before making a price inquiry.
询价后要保存邮件记录。
Sau khi hỏi giá phải lưu ghi chép email.
Email records must be saved after making a price inquiry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây