ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
询价
xúnjià
Hỏi giá
Hán việt: tuần giá
—

Gợi nhớ

Từ "询价" (xúnjià) mang nghĩa "Hỏi giá", kết hợp bởi 询 (xún - tuần): "hỏi" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).

Thành phần cấu tạo

询价
xúnjià
Hỏi giá
询
xún • tuần
hỏi
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
旬
Tuần
Tuần / âm đọc (bên phải)
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Hỏi giá
Ví dụ (3)
cǎigòuyuán采购员zhèngzài正在xúnjià询价。
Nhân viên thu mua đang hỏi giá.
The purchaser is making a price inquiry.
xúnjià询价qián前yào要quèrèn确认jiàgé价格hé和shùliàng数量。
Trước khi hỏi giá phải xác nhận giá và số lượng.
Price and quantity must be confirmed before making a price inquiry.
xúnjià询价hòu后yào要bǎocún保存yóujiàn邮件jìlù记录。
Sau khi hỏi giá phải lưu ghi chép email.
Email records must be saved after making a price inquiry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây