询问
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "询问" (xúnwèn) mang nghĩa "hỏi thăm", kết hợp bởi 询 (xún - tuần): "hỏi" + 问 (wèn - vấn): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 询问
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hỏi thăm, dò hỏi, thẩm vấn, xin ý kiến.
Ví dụ (5)
你可以去服务台询问一下具体情况。
Bạn có thể đến quầy phục vụ hỏi thăm tình hình cụ thể một chút.
You can go to the service desk to ask about the details.
医生详细询问了病人的病情。
Bác sĩ đã hỏi han chi tiết về tình hình bệnh tật của bệnh nhân.
The doctor asked in detail about the patient's condition.
警察正在询问嫌疑人。
Cảnh sát đang thẩm vấn (hỏi) nghi phạm.
The police are questioning the suspect.
我想询问这件商品的价格。
Tôi muốn hỏi giá của sản phẩm này.
I would like to ask about the price of this product.
他在路边停下来询问方向。
Anh ấy dừng lại bên đường để hỏi phương hướng.
He stopped by the roadside to ask for directions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây