截止时间
—
Gợi nhớ
Từ "截止时间" (jiézhǐ shíjiān) mang nghĩa "Thời hạn hoàn thành", kết hợp bởi 截 (jié - tiệt): "Cắt" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 截: Vung ngọn kích sắc bén (戈) cắt ngang qua đường bay của chú chim nhỏ (隹) để chặn đứng và cắt đứt lối đi (截). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 截止时间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời hạn hoàn thành
Ví dụ (3)
行政部正在确认截止时间。
Phòng hành chính đang xác nhận thời hạn hoàn thành.
The administration department is confirming the deadline.
截止时间写在办公系统里。
Thời hạn hoàn thành được ghi trong hệ thống văn phòng.
The deadline is recorded in the office system.
主管要求更新截止时间。
Quản lý yêu cầu cập nhật thời hạn hoàn thành.
The supervisor requested an update to the deadline.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây