任务分配
—
Gợi nhớ
Từ "任务分配" (rènwù fēnpèi) mang nghĩa "Phân công nhiệm vụ", kết hợp bởi 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 分 (fēn - phân): "xu" + 配 (pèi - phối): "Phối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 任务分配
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phân công nhiệm vụ
Ví dụ (3)
行政部正在确认任务分配。
Phòng hành chính đang xác nhận phân công nhiệm vụ.
The administration department is confirming the task assignment.
任务分配写在办公系统里。
Phân công nhiệm vụ được ghi trong hệ thống văn phòng.
The task assignment is recorded in the office system.
主管要求更新任务分配。
Quản lý yêu cầu cập nhật phân công nhiệm vụ.
The supervisor requested an update to the task assignment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây