ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
通讯录
tōngxùn lù
Danh bạ
Hán việt: thông tấn lục
—

Gợi nhớ

Từ "通讯录" (tōngxùn lù) mang nghĩa "Danh bạ", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯. • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).

Thành phần cấu tạo

通讯录
tōngxùn lù
Danh bạ
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
讯
xùn • tấn
Thông tin
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
卂
Tấn (biến thể)
Nhanh / âm đọc (nằm bên phải)
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Danh bạ
Ví dụ (3)
xíngzhèngbù行政部zhèngzài正在quèrèn确认tōngxùnlù通讯录。
Phòng hành chính đang xác nhận danh bạ.
The administration department is confirming the contact directory.
tōngxùnlù通讯录xiě写zài在bàngōng办公xìtǒng系统lǐ里。
Danh bạ được ghi trong hệ thống văn phòng.
The contact directory is recorded in the office system.
zhǔguǎn主管yāoqiú要求gēngxīn更新tōngxùnlù通讯录。
Quản lý yêu cầu cập nhật danh bạ.
The supervisor requested an update to the contact directory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây