通讯录
—
Gợi nhớ
Từ "通讯录" (tōngxùn lù) mang nghĩa "Danh bạ", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯. • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 通讯录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Danh bạ
Ví dụ (3)
行政部正在确认通讯录。
Phòng hành chính đang xác nhận danh bạ.
The administration department is confirming the contact directory.
通讯录写在办公系统里。
Danh bạ được ghi trong hệ thống văn phòng.
The contact directory is recorded in the office system.
主管要求更新通讯录。
Quản lý yêu cầu cập nhật danh bạ.
The supervisor requested an update to the contact directory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây