住宿预订
—
Gợi nhớ
Từ "住宿预订" (zhùsù yùdìng) mang nghĩa "Đặt phòng khách sạn", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm" + 预 (yù - dự): "trước" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订).
Thành phần cấu tạo
住宿预订
Đặt phòng khách sạn
住
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)
宿
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
佰
Chữ 佰 (bǎi)
Một trăm (chữ hoa đại tự) (phía dưới)
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
订
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, chắc chắn / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 住宿预订
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đặt phòng khách sạn
Ví dụ (3)
行政部正在确认住宿预订。
Phòng hành chính đang xác nhận đặt phòng khách sạn.
The administration department is confirming the accommodation reservation.
住宿预订写在办公系统里。
Đặt phòng khách sạn được ghi trong hệ thống văn phòng.
The accommodation reservation is recorded in the office system.
主管要求更新住宿预订。
Quản lý yêu cầu cập nhật đặt phòng khách sạn.
The supervisor requested an update to the accommodation reservation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây