收发快递
—
Gợi nhớ
Từ "收发快递" (shōufā kuàidì) mang nghĩa "nhận và gửi chuyển phát nhanh/bưu phẩm", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 发 (fā - phát): "gửi" + 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 递 (dì - đệ): "Đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递).
Thành phần cấu tạo
收发快递
nhận và gửi chuyển phát nhanh/bưu phẩm
收
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
发
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
快
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
递
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên trong)
Phân tích từ 收发快递
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận và gửi chuyển phát nhanh/bưu phẩm
Ví dụ (3)
行政人员正在收发快递。
Nhân viên hành chính đang nhận và gửi chuyển phát nhanh (bưu phẩm).
The administrative staff member is receiving and sending express parcels.
收发快递前要确认相关信息。
Trước khi nhận và gửi chuyển phát nhanh (bưu phẩm) phải xác nhận thông tin liên quan.
Relevant information must be confirmed before receiving and sending express parcels.
收发快递后要通知责任人。
Sau khi nhận và gửi chuyển phát nhanh (bưu phẩm) phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
The person in charge must be notified after receiving and sending express parcels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây