云盘
—
Gợi nhớ
Từ "云盘" (yúnpán) mang nghĩa "Ổ đĩa đám mây", kết hợp bởi 云 (yún - vân): "mây" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 云盘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ổ đĩa đám mây
Ví dụ (3)
设计师把定稿的宣传册源文件上传到了公司共享云盘,方便同事们随时下载。
Nhà thiết kế đã tải tệp gốc của cuốn cẩm nang quảng bá đã chốt lên ổ đĩa đám mây (cloud drive) dùng chung của công ty để đồng nghiệp tiện tải về bất cứ lúc nào.
The designer uploaded the finalized brochure source files to the company's shared cloud drive so that colleagues can download them at any time.
将重要工作文档定期备份到云盘,可以有效防止电脑硬盘损坏导致的数据丢失。
Việc sao lưu định kỳ các tài liệu công việc quan trọng lên ổ đĩa đám mây (cloud drive) giúp ngăn ngừa hiệu quả tình trạng mất dữ liệu do hỏng ổ cứng máy tính.
Regularly backing up important work documents to the cloud drive can effectively prevent data loss caused by computer hard drive damage.
管理员为每个部门在企业云盘中分配了独立的存储空间和访问权限。
Quản trị viên đã phân bổ dung lượng lưu trữ và quyền truy cập độc lập cho từng bộ phận trên ổ đĩa đám mây (cloud drive) của doanh nghiệp.
The administrator allocated independent storage space and access permissions for each department in the enterprise cloud drive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây