未完成
—
Gợi nhớ
Từ "未完成" (wèi wánchéng) mang nghĩa "Chưa hoàn thành", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 未完成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chưa hoàn thành
Ví dụ (3)
表格里记录了未完成。
Trong biểu mẫu đã ghi chưa hoàn thành.
It is recorded as incomplete in the form.
请确认未完成是否正确。
Hãy xác nhận chưa hoàn thành có đúng không.
Please confirm whether the incomplete status is correct.
未完成需要单独说明。
Chưa hoàn thành cần được giải thích riêng.
Incomplete items require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây