ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
未完成
wèi wánchéng
Chưa hoàn thành
Hán việt: vị hoàn thành
—

Gợi nhớ

Từ "未完成" (wèi wánchéng) mang nghĩa "Chưa hoàn thành", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).

Thành phần cấu tạo

未完成
wèi wánchéng
Chưa hoàn thành
未
wèi • vị
chưa
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
一
Nét ngang thêm
Cành ngắn (phía trên)
完
wán • hoàn
hoàn thành
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
元
Nguyên
Đầu tiên, nguyên vẹn / âm đọc (phía dưới)
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chưa hoàn thành
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了wèi未wánchéng完成。
Trong biểu mẫu đã ghi chưa hoàn thành.
It is recorded as incomplete in the form.
qǐng请quèrèn确认wèi未wánchéng完成shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận chưa hoàn thành có đúng không.
Please confirm whether the incomplete status is correct.
wèi未wánchéng完成xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Chưa hoàn thành cần được giải thích riêng.
Incomplete items require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây