标准工时
—
Gợi nhớ
Từ "标准工时" (biāozhǔn gōngshí) mang nghĩa "thời gian tiêu chuẩn, định mức giờ công", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
标准工时
thời gian tiêu chuẩn, định mức giờ công
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thời gian tiêu chuẩn, định mức giờ công
Ví dụ (3)
生产部正在核对标准工时。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu thời gian tiêu chuẩn (định mức giờ công).
The production department is checking the standard working hours.
标准工时写在生产资料里。
Thời gian tiêu chuẩn (định mức giờ công) được ghi trong tài liệu sản xuất.
The standard working hours are recorded in the production documentation.
主管要求更新标准工时。
Quản lý yêu cầu cập nhật thời gian tiêu chuẩn (định mức giờ công).
The supervisor requested an update to the standard working hours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây