电子发票
—
Gợi nhớ
Từ "电子发票" (diànzǐ fāpiào) mang nghĩa "Hóa đơn điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 发 (fā - phát): "gửi" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电子发票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hóa đơn điện tử
Ví dụ (3)
财务部正在核对电子发票。
Phòng tài vụ đang đối chiếu hóa đơn điện tử.
The finance department is verifying the electronic invoices.
报表里需要列出电子发票。
Trong báo cáo cần liệt kê hóa đơn điện tử.
Electronic invoices need to be listed in the report.
电子发票需要经理确认。
Hóa đơn điện tử cần quản lý xác nhận.
Electronic invoices require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây