ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
恒久经费
héngjiǔ jīngfèi
Kinh phí lâu dài, quỹ ngân khố
Hán việt: hằng cửu kinh phí
—

Gợi nhớ

Từ "恒久经费" (héngjiǔ jīngfèi) mang nghĩa "Kinh phí lâu dài, quỹ ngân khố", kết hợp bởi 恒 (héng - hằng): "kiên định" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恒: Trái tim (忄) luôn giữ vững ý chí xuyên suốt từ đầu đến cuối (亘) như vầng trăng không đổi thay, nghĩa là kiên trì, vĩnh hằng (恒). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久. • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

恒久经费
héngjiǔ jīngfèi
Kinh phí lâu dài, quỹ ngân khố
恒
héng • hằng
kiên định
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
亘
Tuyên
Xuyên suốt / âm đọc (bên phải)
久
jiǔ • cửu
Lâu
久
Bộ Cửu
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kinh phí lâu dài, quỹ ngân khố
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了héng恒jiǔ久jīngfèi经费。
Trong biểu mẫu đã ghi Kinh phí lâu dài (quỹ ngân khố).
The form records the permanent appropriations.
qǐng请quèrèn确认héng恒jiǔ久jīngfèi经费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận Kinh phí lâu dài (quỹ ngân khố) có đúng không.
Please confirm whether the permanent appropriations are correct.
héng恒jiǔ久jīngfèi经费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Kinh phí lâu dài (quỹ ngân khố) cần được giải thích riêng.
Permanent appropriations require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây