恒久经费
—
Gợi nhớ
Từ "恒久经费" (héngjiǔ jīngfèi) mang nghĩa "Kinh phí lâu dài, quỹ ngân khố", kết hợp bởi 恒 (héng - hằng): "kiên định" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恒: Trái tim (忄) luôn giữ vững ý chí xuyên suốt từ đầu đến cuối (亘) như vầng trăng không đổi thay, nghĩa là kiên trì, vĩnh hằng (恒). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久. • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
恒久经费
Kinh phí lâu dài, quỹ ngân khố
Phân tích từ 恒久经费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kinh phí lâu dài, quỹ ngân khố
Ví dụ (3)
表格里记录了恒久经费。
Trong biểu mẫu đã ghi Kinh phí lâu dài (quỹ ngân khố).
The form records the permanent appropriations.
请确认恒久经费是否正确。
Hãy xác nhận Kinh phí lâu dài (quỹ ngân khố) có đúng không.
Please confirm whether the permanent appropriations are correct.
恒久经费需要单独说明。
Kinh phí lâu dài (quỹ ngân khố) cần được giải thích riêng.
Permanent appropriations require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây