ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伪造单据
wěizào dānjù
làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn
Hán việt: ngụy tạo đơn cứ
—

Gợi nhớ

Từ "伪造单据" (wěizào dānjù) mang nghĩa "làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn", kết hợp bởi 伪 (wěi - ngụy): "Giả mạo" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 单 (dān - đơn): "đơn" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伪: Con người (亻) cố tình tạo dựng hành vi bề ngoài (为) trái ngược với sự thật bên trong chính là sự giả tạo, giả mạo (伪). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).

Thành phần cấu tạo

伪造单据
wěizào dānjù
làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn
伪
wěi • ngụy
Giả mạo
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
为
Vi
Làm / âm đọc (bên phải)
造
zào • tạo
Tạo ra
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên trong)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
据
jù • cứ
căn cứ vào
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn
Ví dụ (3)
qǐyè企业yīngdāng应当jiànlì建立jiànquán健全nèibù内部fēngkòng风控jīzhì机制,yǒuxiào有效fángfàn防范wěizào伪造dānjù单据dàilái带来de的jīngyíng经营sǔnshī损失。
Doanh nghiệp cần xây dựng và kiện toàn cơ chế kiểm soát rủi ro nội bộ nhằm phòng ngừa hiệu quả tổn thất kinh doanh do làm giả chứng từ gây ra.
Enterprises should establish and improve internal risk control mechanisms to effectively prevent operating losses caused by forged documents.
yídàn一旦zài在yèwù业务hé核chá查zhōng中fāxiàn发现wěizào伪造dānjù单据wèntí问题,xiāngguān相关bùmén部门bìxū必须lìjí立即cǎiqǔ采取cuòshī措施jiāyǐ加以zhěnggǎi整改。
Một khi phát hiện vấn đề làm giả chứng từ trong quá trình rà soát nghiệp vụ, các bộ phận liên quan bắt buộc phải lập tức áp dụng biện pháp chấn chỉnh.
Once forged documents are discovered during business verification, the relevant departments must immediately take measures to rectify the issue.
fǎwù法务yǔ与shěnjì审计bùmén部门zài在niándù年度shěnchá审查bàogào报告zhōng中,zhòngdiǎn重点pínggū评估le了qiánzài潜在de的wěizào伪造dānjù单据fēngxiǎn风险。
Bộ phận pháp chế và kiểm toán trong báo cáo rà soát thường niên đã tập trung đánh giá các rủi ro tiềm ẩn về làm giả chứng từ.
In the annual review report, the legal and audit departments focused on assessing the potential risks of forged documents.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây