伪造单据
—
Gợi nhớ
Từ "伪造单据" (wěizào dānjù) mang nghĩa "làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn", kết hợp bởi 伪 (wěi - ngụy): "Giả mạo" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 单 (dān - đơn): "đơn" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伪: Con người (亻) cố tình tạo dựng hành vi bề ngoài (为) trái ngược với sự thật bên trong chính là sự giả tạo, giả mạo (伪). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
伪造单据
làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn
Ví dụ (3)
企业应当建立健全内部风控机制,有效防范伪造单据带来的经营损失。
Doanh nghiệp cần xây dựng và kiện toàn cơ chế kiểm soát rủi ro nội bộ nhằm phòng ngừa hiệu quả tổn thất kinh doanh do làm giả chứng từ gây ra.
Enterprises should establish and improve internal risk control mechanisms to effectively prevent operating losses caused by forged documents.
一旦在业务核查中发现伪造单据问题,相关部门必须立即采取措施加以整改。
Một khi phát hiện vấn đề làm giả chứng từ trong quá trình rà soát nghiệp vụ, các bộ phận liên quan bắt buộc phải lập tức áp dụng biện pháp chấn chỉnh.
Once forged documents are discovered during business verification, the relevant departments must immediately take measures to rectify the issue.
法务与审计部门在年度审查报告中,重点评估了潜在的伪造单据风险。
Bộ phận pháp chế và kiểm toán trong báo cáo rà soát thường niên đã tập trung đánh giá các rủi ro tiềm ẩn về làm giả chứng từ.
In the annual review report, the legal and audit departments focused on assessing the potential risks of forged documents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây