计算错误
—
Gợi nhớ
Từ "计算错误" (jìsuàn cuòwù) mang nghĩa "Sai sót về tính toán", kết hợp bởi 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 算 (suàn - toán): "tính" + 错 (cuò - thác): "sai" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).
Thành phần cấu tạo
计算错误
Sai sót về tính toán
计
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
错
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)
误
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sai sót về tính toán
Ví dụ (3)
表格里记录了计算错误。
Trong biểu mẫu đã ghi sai sót về tính toán.
Calculation errors are recorded in the form.
请确认计算错误是否正确。
Hãy xác nhận sai sót về tính toán có đúng không.
Please confirm whether the calculation errors are accurate.
计算错误需要单独说明。
Sai sót về tính toán cần được giải thích riêng.
Calculation errors require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây