数字颠倒
—
Gợi nhớ
Từ "数字颠倒" (shùzì diāndǎo) mang nghĩa "Đảo số", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 字 (zì - tự): "chữ" + 颠 (diān - điên): "đỉnh" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 颠: Phần đầu (页) vươn lên vị trí thật sự (真) cao nhất của cơ thể là đỉnh đầu, đồng thời chỉ sự nghiêng đổ, đảo lộn từ đỉnh xuống (颠). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 数字颠倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đảo số
Ví dụ (3)
表格里记录了数字颠倒。
Trong biểu mẫu đã ghi đảo số.
Transposition errors are recorded in the form.
请确认数字颠倒是否正确。
Hãy xác nhận đảo số có đúng không.
Please confirm whether the transposition errors are accurate.
数字颠倒需要单独说明。
Đảo số cần được giải thích riêng.
Transposition errors require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây