ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
数字颠倒
shùzì diāndǎo
Đảo số
Hán việt: số tự điên đảo
—

Gợi nhớ

Từ "数字颠倒" (shùzì diāndǎo) mang nghĩa "Đảo số", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 字 (zì - tự): "chữ" + 颠 (diān - điên): "đỉnh" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 颠: Phần đầu (页) vươn lên vị trí thật sự (真) cao nhất của cơ thể là đỉnh đầu, đồng thời chỉ sự nghiêng đổ, đảo lộn từ đỉnh xuống (颠). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒).

Thành phần cấu tạo

数字颠倒
shùzì diāndǎo
Đảo số
数
shù / shǔ / shuò • số
số
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)
字
zì • tự
chữ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)
颠
diān • điên
đỉnh
真
Chân
Thật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
倒
dào / dǎo • đảo
đổ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
到
Đáo
Đến / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đảo số
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了shùzì数字diāndǎo颠倒。
Trong biểu mẫu đã ghi đảo số.
Transposition errors are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认shùzì数字diāndǎo颠倒shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận đảo số có đúng không.
Please confirm whether the transposition errors are accurate.
shùzì数字diāndǎo颠倒xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Đảo số cần được giải thích riêng.
Transposition errors require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây