ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
从中揩油
cóngzhōng kāiyóu
ăn chặn ở giữa, bớt xén
Hán việt: tòng trung khai du
—

Gợi nhớ

Từ "从中揩油" (cóngzhōng kāiyóu) mang nghĩa "ăn chặn ở giữa, bớt xén", kết hợp bởi 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 揩 (kāi - khai): "Lau" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 揩: Đưa bàn tay (扌) chà sạch tất cả (皆) bụi bẩn bám trên mặt bàn chỉ bằng một đường quẹt gọn là động tác lau, chùi, quẹt (揩). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).

Thành phần cấu tạo

从中揩油
cóngzhōng kāiyóu
ăn chặn ở giữa, bớt xén
从
cóng / zōng • tòng
từ (thời gian
人人
Hai chữ Nhân
Hai người đi theo nhau
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
揩
kāi • khai
Lau
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
皆
Chữ Giai
tất cả, mọi người / âm đọc (bên phải)
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ăn chặn ở giữa, bớt xén
Ví dụ (3)
gōngsī公司shíxíng实行yángguāng阳光tòumíng透明de的zhāobiāo招标cǎigòu采购zhìdù制度,chèdǐ彻底dǔsè堵塞le了jīng经bàn办rényuán人员cóngzhōng从中kāi揩yóu油de的lòudòng漏洞。
Công ty thực hiện chế độ đấu thầu thu mua công khai minh bạch, bịt kín hoàn toàn lỗ hổng để nhân viên phụ trách ăn chặn ở giữa (bớt xén).
The company implemented a transparent bidding and procurement system, completely plugging the loopholes that allowed handlers to skim off the top.
suǒyǒu所有dàzōng大宗wùzī物资zhíjiē直接yóu由chǎngjiā厂家pèisòng配送dào到chējiān车间bìng并àn按shí实jiésuàn结算,fángzhǐ防止rènhé任何zhōngjiān中间huánjié环节cóngzhōng从中kāi揩yóu油。
Tất cả vật tư số lượng lớn đều do nhà sản xuất giao thẳng tới phân xưởng và thanh toán theo thực tế, ngăn chặn bất kỳ khâu trung gian nào ăn chặn ở giữa (bớt xén).
All bulk materials are delivered directly from the manufacturer to the workshop and settled based on actuals, preventing any middlemen from skimming off the top.
duìyú对于lìyòng利用zhíwù职务zhī之biàn便zài在gōngchéng工程cǎigòu采购zhōng中cóngzhōng从中kāi揩yóu油de的wéiguī违规xíngwéi行为,qǐyè企业yílǜ一律cǎiqǔ采取líng零róngrěn容忍tàidù态度。
Đối với hành vi vi phạm lợi dụng chức vụ để ăn chặn ở giữa (bớt xén) trong mua sắm công trình, doanh nghiệp nhất loạt áp dụng thái độ không khoan nhượng.
The enterprise adopts a strict zero-tolerance policy toward any violations where employees abuse their positions to skim off the top during project procurement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây