从中揩油
—
Gợi nhớ
Từ "从中揩油" (cóngzhōng kāiyóu) mang nghĩa "ăn chặn ở giữa, bớt xén", kết hợp bởi 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 揩 (kāi - khai): "Lau" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 揩: Đưa bàn tay (扌) chà sạch tất cả (皆) bụi bẩn bám trên mặt bàn chỉ bằng một đường quẹt gọn là động tác lau, chùi, quẹt (揩). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ăn chặn ở giữa, bớt xén
Ví dụ (3)
公司实行阳光透明的招标采购制度,彻底堵塞了经办人员从中揩油的漏洞。
Công ty thực hiện chế độ đấu thầu thu mua công khai minh bạch, bịt kín hoàn toàn lỗ hổng để nhân viên phụ trách ăn chặn ở giữa (bớt xén).
The company implemented a transparent bidding and procurement system, completely plugging the loopholes that allowed handlers to skim off the top.
所有大宗物资直接由厂家配送到车间并按实结算,防止任何中间环节从中揩油。
Tất cả vật tư số lượng lớn đều do nhà sản xuất giao thẳng tới phân xưởng và thanh toán theo thực tế, ngăn chặn bất kỳ khâu trung gian nào ăn chặn ở giữa (bớt xén).
All bulk materials are delivered directly from the manufacturer to the workshop and settled based on actuals, preventing any middlemen from skimming off the top.
对于利用职务之便在工程采购中从中揩油的违规行为,企业一律采取零容忍态度。
Đối với hành vi vi phạm lợi dụng chức vụ để ăn chặn ở giữa (bớt xén) trong mua sắm công trình, doanh nghiệp nhất loạt áp dụng thái độ không khoan nhượng.
The enterprise adopts a strict zero-tolerance policy toward any violations where employees abuse their positions to skim off the top during project procurement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây