ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
虚报
xūbào
Khai man, báo cáo láo
Hán việt: hư báo
—

Gợi nhớ

Từ "虚报" (xūbào) mang nghĩa "Khai man, báo cáo láo", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).

Thành phần cấu tạo

虚报
xūbào
Khai man, báo cáo láo
虚
xū • hư
trống rỗng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ uy nghi trên gò đất
业
Chữ Nghiệp
Gò đất lớn trống trải bên dưới
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Khai man, báo cáo láo
Ví dụ (3)
gōngsī公司cáiwù财务zhìdù制度yánlì严厉jìnzhǐ禁止rènhé任何yuángōng员工tōngguò通过wěizào伪造piào票jù据lái来xūbào虚报chāilǚfèi差旅费yòng用。
Chế độ tài chính của công ty nghiêm cấm mọi nhân viên thông qua việc làm giả hóa đơn chứng từ để khai man (báo cáo láo) chi phí công tác.
The company's financial regulations strictly prohibit any employee from falsifying travel expenses by forging receipts.
yídàn一旦cháshí查实gōngyìngshāng供应商cúnzài存在xūbào虚报yuáncáiliào原材料jiàgé价格de的xíngwéi行为,qǐyè企业jiāng将lìjí立即zhōngzhǐ终止hézuò合作bìng并zhuījiū追究zérèn责任。
Một khi xác minh được nhà cung cấp có hành vi khai man (báo cáo láo) giá nguyên vật liệu, doanh nghiệp sẽ lập tức chấm dứt hợp tác và truy cứu trách nhiệm.
Once a supplier is found to have overstated raw material prices, the enterprise will immediately terminate cooperation and pursue liability.
nèibù内部jiānchá监察bùmén部门duì对gè各fēndiàn分店de的xiāoliàng销量shùjù数据jìnxíng进行le了tūjī突击hé核chá查,dùjué杜绝wèile为了piànqǔ骗取jiǎngjīn奖金ér而xūbào虚报yèjì业绩。
Bộ phận thanh tra nội bộ đã kiểm tra đột xuất dữ liệu doanh số của các chi nhánh nhằm triệt tiêu tình trạng khai man (báo cáo láo) thành tích để trục lợi tiền thưởng.
The internal supervision department conducted unannounced inspections of sales data across branches to stamp out the falsification of performance figures aimed at defrauding bonuses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây