虚报
—
Gợi nhớ
Từ "虚报" (xūbào) mang nghĩa "Khai man, báo cáo láo", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虚报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Khai man, báo cáo láo
Ví dụ (3)
公司财务制度严厉禁止任何员工通过伪造票据来虚报差旅费用。
Chế độ tài chính của công ty nghiêm cấm mọi nhân viên thông qua việc làm giả hóa đơn chứng từ để khai man (báo cáo láo) chi phí công tác.
The company's financial regulations strictly prohibit any employee from falsifying travel expenses by forging receipts.
一旦查实供应商存在虚报原材料价格的行为,企业将立即终止合作并追究责任。
Một khi xác minh được nhà cung cấp có hành vi khai man (báo cáo láo) giá nguyên vật liệu, doanh nghiệp sẽ lập tức chấm dứt hợp tác và truy cứu trách nhiệm.
Once a supplier is found to have overstated raw material prices, the enterprise will immediately terminate cooperation and pursue liability.
内部监察部门对各分店的销量数据进行了突击核查,杜绝为了骗取奖金而虚报业绩。
Bộ phận thanh tra nội bộ đã kiểm tra đột xuất dữ liệu doanh số của các chi nhánh nhằm triệt tiêu tình trạng khai man (báo cáo láo) thành tích để trục lợi tiền thưởng.
The internal supervision department conducted unannounced inspections of sales data across branches to stamp out the falsification of performance figures aimed at defrauding bonuses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây