流动负债
—
Gợi nhớ
Từ "流动负债" (liúdòng fùzhài) mang nghĩa "Nợ ngắn hạn", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 负 (fù - phụ): "mang" + 债 (zhài - trái): "Nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债).
Thành phần cấu tạo
流动负债
Nợ ngắn hạn
流
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
动
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
负
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
债
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nợ ngắn hạn
Ví dụ (3)
财务部正在核对流动负债。
Phòng tài vụ đang đối chiếu nợ ngắn hạn.
The finance department is verifying current liabilities.
报表里需要列出流动负债。
Trong báo cáo cần liệt kê nợ ngắn hạn.
Current liabilities must be listed in the financial statement.
流动负债需要经理确认。
Nợ ngắn hạn cần quản lý xác nhận.
Current liabilities must be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây