无息债务
—
Gợi nhớ
Từ "无息债务" (wúxī zhàiwù) mang nghĩa "khoản nợ không có lãi", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 债 (zhài - trái): "Nợ" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
无息债务
khoản nợ không có lãi
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
息
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
债
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận (bên phải)
务
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
Phân tích từ 无息债务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoản nợ không có lãi
Ví dụ (3)
财务部正在核对无息债务。
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản nợ không có lãi.
The finance department is verifying interest-free debt.
报表里需要列出无息债务。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản nợ không có lãi.
Interest-free debt must be listed in the financial statement.
无息债务需要经理确认。
Khoản nợ không có lãi cần quản lý xác nhận.
Interest-free debt must be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây