ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盘损
pánsǔn
thiếu hụt khi kiểm kê, tổn thất kiểm kê
Hán việt: bàn tổn
—

Gợi nhớ

Từ "盘损" (pánsǔn) mang nghĩa "thiếu hụt khi kiểm kê, tổn thất kiểm kê", kết hợp bởi 盘 (pán - bàn): "cái đĩa" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).

Thành phần cấu tạo

盘损
pánsǔn
thiếu hụt khi kiểm kê, tổn thất kiểm kê
盘
pán • bàn
cái đĩa
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền gỗ (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)
损
sǔn • tổn
Hại
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thiếu hụt khi kiểm kê, tổn thất kiểm kê
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了pánsǔn盘损。
Trong biểu mẫu đã ghi thiếu hụt khi kiểm kê (tổn thất kiểm kê).
Inventory shrinkage is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认pánsǔn盘损shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận thiếu hụt khi kiểm kê (tổn thất kiểm kê) có đúng không.
Please confirm whether the inventory shrinkage is accurate.
pánsǔn盘损xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Thiếu hụt khi kiểm kê (tổn thất kiểm kê) cần được giải thích riêng.
Inventory shrinkage requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây