盘损
—
Gợi nhớ
Từ "盘损" (pánsǔn) mang nghĩa "thiếu hụt khi kiểm kê, tổn thất kiểm kê", kết hợp bởi 盘 (pán - bàn): "cái đĩa" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盘损
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiếu hụt khi kiểm kê, tổn thất kiểm kê
Ví dụ (3)
表格里记录了盘损。
Trong biểu mẫu đã ghi thiếu hụt khi kiểm kê (tổn thất kiểm kê).
Inventory shrinkage is recorded in the form.
请确认盘损是否正确。
Hãy xác nhận thiếu hụt khi kiểm kê (tổn thất kiểm kê) có đúng không.
Please confirm whether the inventory shrinkage is accurate.
盘损需要单独说明。
Thiếu hụt khi kiểm kê (tổn thất kiểm kê) cần được giải thích riêng.
Inventory shrinkage requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây