临时预算
—
Gợi nhớ
Từ "临时预算" (línshí yùsuàn) mang nghĩa "Dự toán tạm thời", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
临时预算
Dự toán tạm thời
临
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)
时
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dự toán tạm thời
Ví dụ (3)
财务部正在核对临时预算。
Phòng tài vụ đang đối chiếu dự toán tạm thời.
The finance department is verifying the provisional budget.
报表里需要列出临时预算。
Trong báo cáo cần liệt kê dự toán tạm thời.
The provisional budget needs to be listed in the report.
临时预算需要经理确认。
Dự toán tạm thời cần quản lý xác nhận.
The provisional budget requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây