国家预算
—
Gợi nhớ
Từ "国家预算" (guójiā yùsuàn) mang nghĩa "ngân sách nhà nước", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
国家预算
ngân sách nhà nước
国
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
家
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Phân tích từ 国家预算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngân sách nhà nước
Ví dụ (3)
财务部正在核对国家预算。
Phòng tài vụ đang đối chiếu ngân sách nhà nước.
The finance department is verifying the state budget.
报表里需要列出国家预算。
Trong báo cáo cần liệt kê ngân sách nhà nước.
The state budget needs to be listed in the report.
国家预算需要经理确认。
Ngân sách nhà nước cần quản lý xác nhận.
The state budget requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây