支付手段
—
Gợi nhớ
Từ "支付手段" (zhīfù shǒuduàn) mang nghĩa "phương tiện thanh toán", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 付 (fù - phó): "Trả" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 支付手段
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phương tiện thanh toán
Ví dụ (3)
表格里记录了支付手段。
Trong biểu mẫu đã ghi phương tiện thanh toán.
The form records the means of payment.
请确认支付手段是否正确。
Hãy xác nhận phương tiện thanh toán có đúng không.
Please confirm whether the means of payment is correct.
支付手段需要单独说明。
Phương tiện thanh toán cần được giải thích riêng.
The means of payment needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây