ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
支付手段
zhīfù shǒuduàn
phương tiện thanh toán
Hán việt: chi phó thủ đoạn
—

Gợi nhớ

Từ "支付手段" (zhīfù shǒuduàn) mang nghĩa "phương tiện thanh toán", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 付 (fù - phó): "Trả" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).

Thành phần cấu tạo

支付手段
zhīfù shǒuduàn
phương tiện thanh toán
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
付
fù • phó
Trả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
段
duàn • đoạn
Đoạn
𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Bậc đá, vách đá chia tầng
殳
Bộ Thù
Cầm búa gõ, phân tách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phương tiện thanh toán
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了zhīfù支付shǒuduàn手段。
Trong biểu mẫu đã ghi phương tiện thanh toán.
The form records the means of payment.
qǐng请quèrèn确认zhīfù支付shǒuduàn手段shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận phương tiện thanh toán có đúng không.
Please confirm whether the means of payment is correct.
zhīfù支付shǒuduàn手段xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Phương tiện thanh toán cần được giải thích riêng.
The means of payment needs to be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây