扣借支
—
Gợi nhớ
Từ "扣借支" (kòu jièzhī) mang nghĩa "khấu trừ khoản tạm ứng", kết hợp bởi 扣 (kòu - khấu): "cài" + 借 (jiè - tá): "mượn" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣). • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扣借支
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:khấu trừ khoản tạm ứng
Ví dụ (3)
财务人员正在扣借支。
Nhân viên tài vụ đang khấu trừ khoản tạm ứng.
The finance staff are deducting the salary advance.
扣借支前要核对原始凭证。
Trước khi khấu trừ khoản tạm ứng phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before deducting the salary advance.
扣借支后要在系统里留记录。
Sau khi khấu trừ khoản tạm ứng phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after deducting the salary advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây