ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
支出额
zhīchū é
Mức chi tiêu
Hán việt: chi xuất ngạch
—

Gợi nhớ

Từ "支出额" (zhīchū é) mang nghĩa "Mức chi tiêu", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 出 (chū - xuất): "ra" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).

Thành phần cấu tạo

支出额
zhīchū é
Mức chi tiêu
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
额
é • ngạch
trán
客
Chữ Khách
khách, khách hàng / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mức chi tiêu
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在héduì核对zhīchū'é支出额。
Phòng tài vụ đang đối chiếu mức chi tiêu.
The finance department is verifying the expenditure amount.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出zhīchū'é支出额。
Trong báo cáo cần liệt kê mức chi tiêu.
The expenditure amount needs to be listed in the report.
zhīchū'é支出额xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Mức chi tiêu cần quản lý xác nhận.
The expenditure amount requires the manager's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây