支出额
—
Gợi nhớ
Từ "支出额" (zhīchū é) mang nghĩa "Mức chi tiêu", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 出 (chū - xuất): "ra" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 支出额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mức chi tiêu
Ví dụ (3)
财务部正在核对支出额。
Phòng tài vụ đang đối chiếu mức chi tiêu.
The finance department is verifying the expenditure amount.
报表里需要列出支出额。
Trong báo cáo cần liệt kê mức chi tiêu.
The expenditure amount needs to be listed in the report.
支出额需要经理确认。
Mức chi tiêu cần quản lý xác nhận.
The expenditure amount requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây