ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主账簿
zhǔzhàngbù
sổ cái chính, sổ tài khoản chính
Hán việt: chủ trướng bộ
—

Gợi nhớ

Từ "主账簿" (zhǔzhàngbù) mang nghĩa "sổ cái chính, sổ tài khoản chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 簿 (bù - bộ): "Sổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿).

Thành phần cấu tạo

主账簿
zhǔzhàngbù
sổ cái chính, sổ tài khoản chính
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)
簿
bù • bộ
Sổ tay
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sổ cái chính, sổ tài khoản chính
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对zhǔ主zhàng帐bù簿。
Kế toán đang đối chiếu sổ cái chính (sổ tài khoản chính).
The accountant is checking the principal ledger.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出zhǔ主zhàng帐bù簿。
Trong báo cáo cần liệt kê sổ cái chính (sổ tài khoản chính).
The principal ledger needs to be listed in the report.
zhǔ主zhàng帐bù簿xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Sổ cái chính (sổ tài khoản chính) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The principal ledger requires the supervisor's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây