ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
房帖
fáng tiē
trợ cấp nhà ở
Hán việt: phòng thiếp
—

Gợi nhớ

Từ "房帖" (fáng tiē) mang nghĩa "trợ cấp nhà ở", kết hợp bởi 房 (fáng - phòng): "phòng" + 帖 (tiē / tiě / tiè - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 帖: Mảnh lụa hoặc tấm vải nhỏ (巾) được gắn cố định (占) trên tường để ghi chép mẫu chữ pháp hoặc lời mời trang trọng là tấm thiếp, bản mẫu (帖).

Thành phần cấu tạo

房帖
fáng tiē
trợ cấp nhà ở
房
fáng • phòng
phòng
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên phải)
帖
tiē / tiě / tiè • thiếp
dán
巾
Bộ Cân
Khăn (bên trái)
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trợ cấp nhà ở
Ví dụ (3)
rénshìbù人事部zhèngzài正在zhìdìng制定fángtiē房帖。
Phòng nhân sự đang xây dựng trợ cấp nhà ở.
The HR department is setting the housing allowance.
fángtiē房帖huì会yǐngxiǎng影响yuángōng员工mǎnyìdù满意度。
Trợ cấp nhà ở sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The housing allowance affects employee satisfaction.
gōngsī公司měinián每年dōu都huì会pínggū评估fángtiē房帖。
Công ty hằng năm đều đánh giá trợ cấp nhà ở.
The company evaluates the housing allowance every year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây