房帖
—
Gợi nhớ
Từ "房帖" (fáng tiē) mang nghĩa "trợ cấp nhà ở", kết hợp bởi 房 (fáng - phòng): "phòng" + 帖 (tiē / tiě / tiè - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 帖: Mảnh lụa hoặc tấm vải nhỏ (巾) được gắn cố định (占) trên tường để ghi chép mẫu chữ pháp hoặc lời mời trang trọng là tấm thiếp, bản mẫu (帖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 房帖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trợ cấp nhà ở
Ví dụ (3)
人事部正在制定房帖。
Phòng nhân sự đang xây dựng trợ cấp nhà ở.
The HR department is setting the housing allowance.
房帖会影响员工满意度。
Trợ cấp nhà ở sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The housing allowance affects employee satisfaction.
公司每年都会评估房帖。
Công ty hằng năm đều đánh giá trợ cấp nhà ở.
The company evaluates the housing allowance every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây