生育补助
—
Gợi nhớ
Từ "生育补助" (shēngyù bǔzhù) mang nghĩa "trợ cấp thai sản, trợ cấp sinh con", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生育补助
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trợ cấp thai sản, trợ cấp sinh con
Ví dụ (3)
人事部正在制定生育补助。
Phòng nhân sự đang xây dựng trợ cấp thai sản (trợ cấp sinh con).
The HR department is formulating the maternity allowance.
生育补助会影响员工满意度。
Trợ cấp thai sản (trợ cấp sinh con) sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The maternity allowance affects employee satisfaction.
公司每年都会评估生育补助。
Công ty hằng năm đều đánh giá trợ cấp thai sản (trợ cấp sinh con).
The company evaluates the maternity allowance every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây