分摊成本
—
Gợi nhớ
Từ "分摊成本" (fēntān chéngběn) mang nghĩa "chi phí phân bổ, giá thành được phân bổ", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 摊 (tān - than): "trải ra" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 摊: Vượt qua bao khó nhọc (难), đôi bàn tay (扌) người bán hàng mở rộng tấm bạt để bày biện hàng hóa ra quầy hàng, trải ra (摊). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
分摊成本
chi phí phân bổ, giá thành được phân bổ
分
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
摊
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
难
Nan
Khó / âm đọc (bên phải)
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
本
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
Phân tích từ 分摊成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chi phí phân bổ, giá thành được phân bổ
Ví dụ (3)
会计正在核对分摊成本。
Kế toán đang đối chiếu chi phí phân bổ (giá thành được phân bổ).
The accountant is verifying the allocated cost.
报表里需要列出分摊成本。
Trong báo cáo cần liệt kê chi phí phân bổ (giá thành được phân bổ).
The allocated cost needs to be listed in the report.
分摊成本需要主管确认。
Chi phí phân bổ (giá thành được phân bổ) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The allocated cost needs to be confirmed by the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây