工作日报
—
Gợi nhớ
Từ "工作日报" (gōngzuò rìbào) mang nghĩa "Báo cáo công việc theo ngày", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工作日报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo công việc theo ngày
Ví dụ (3)
生产部正在核对工作日报。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu báo cáo công việc theo ngày.
The production department is verifying the daily work report.
工作日报写在生产资料里。
Báo cáo công việc theo ngày được ghi trong tài liệu sản xuất.
The daily work report is written in the production documentation.
主管要求更新工作日报。
Quản lý yêu cầu cập nhật báo cáo công việc theo ngày.
The supervisor requested an update to the daily work report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây