比较表
—
Gợi nhớ
Từ "比较表" (bǐjiào biǎo) mang nghĩa "Bảng so sánh", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 较 (jiào - giảo): "So sánh" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 较: Đặt hai cỗ xe (车) giao nhau (交) trên cùng một chặng đường để đọ sức nhanh chậm và so sánh hơn thua (较). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 比较表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng so sánh
Ví dụ (3)
表格里记录了比较表。
Trong biểu mẫu đã ghi bảng so sánh.
The comparison table is recorded in the form.
请确认比较表是否正确。
Hãy xác nhận bảng so sánh có đúng không.
Please confirm whether the comparison table is correct.
比较表需要单独说明。
Bảng so sánh cần được giải thích riêng.
The comparison table requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây