ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
库存表
kùcún biǎo
bảng tồn kho
Hán việt: khố tồn biểu
—

Gợi nhớ

Từ "库存表" (kùcún biǎo) mang nghĩa "bảng tồn kho", kết hợp bởi 库 (kù - khố): "Kho" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).

Thành phần cấu tạo

库存表
kùcún biǎo
bảng tồn kho
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
表
biǎo • biểu
Đồng hồ
龶
Chủ (biến thể)
Phần trên (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bảng tồn kho
Ví dụ (3)
cǎigòubù采购部juédìng决定chèn趁jiàgé价格jiào较dī低shí时mǎijìn买进yì一pī批yuáncáiliào原材料。
Bộ phận thu mua quyết định nhân lúc giá thấp mua vào (nhập hàng) một lô nguyên vật liệu (bảng tồn kho).
The purchasing department decided to buy in a batch of raw materials while prices were relatively low.
shāngdiàn商店zài在jié节qián前jiādà加大le了jìnhuò进货shùliàng数量。
Cửa hàng đã tăng số lượng mua vào (nhập hàng) trước dịp lễ (bảng tồn kho).
The store increased its restocking volume before the holiday.
jīnglǐ经理zǐxì仔细héduì核对le了běnyuè本月de的jìnhuò进货qīngdān清单。
Giám đốc đã đối chiếu kỹ danh sách mua vào (nhập hàng) của tháng này (bảng tồn kho).
The manager carefully checked this month's purchase list.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây