工作内容
—
Gợi nhớ
Từ "工作内容" (gōngzuò nèiróng) mang nghĩa "Nội dung công việc", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工作内容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nội dung công việc
Ví dụ (3)
生产部正在核对工作内容。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu nội dung công việc.
The production department is checking the job details.
工作内容写在生产资料里。
Nội dung công việc được ghi trong tài liệu sản xuất.
The job details are written in the production documents.
主管要求更新工作内容。
Quản lý yêu cầu cập nhật nội dung công việc.
The supervisor requested an update to the job details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây